Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

布朗

bù lǎng

(name) Brown

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (name) Brown
  • Blang ethnic group

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 布 · 朗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả