Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
布朗
Từ tiếng Trung
Lưu
布朗
bù lǎng
(name) Brown
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(name) Brown
Blang ethnic group
Các chữ trong từ này
布
bù
5 nét
cotton, linen, textiles
朗
lǎng
10 nét
bright, clear, distinct
Từ thường dùng: 布 · 朗
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
布局
bù jú
arrangement; composition; layout; opening (chess jargon)
布置
bù zhì
to arrange; to set up; to lay out; to assign (tasks, homework etc)
布什
bù shí
Bush (name); George H.W. Bush (1924-2018), US president 1988-1992; George W. Bush (1946-)…