Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

布置

bù zhì

to arrange; to set up; to lay out

Phồn thể: 佈置

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to arrange; to set up; to lay out
  • to assign (tasks, homework etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 布 · 置

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả