Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

格鲁吉亚

gé lǔ jí yà

Georgia (country)

Phồn thể: 格魯吉亞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Georgia (country)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 格 · 鲁 · 吉 · 亚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả