Từ tiếng Trung
格鲁吉亚
gé lǔ jí yà
Georgia (country)
Phồn thể: 格魯吉亞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Georgia (country)
Các chữ trong từ này
格gé10 nétform, pattern, standard鲁lǔ12 nétfoolish, stupid, rash吉jí6 nétlucky, propitious, good亚yà6 nétAsia
Từ thường dùng: 格 · 鲁 · 吉 · 亚
Từ vựng