Từ tiếng Trung
鲁莽
lǔ mǎng
hot-headed; impulsive; reckless
Phồn thể: 魯莽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hot-headed; impulsive; reckless
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲁 · 莽
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lǔ mǎng
hot-headed; impulsive; reckless
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲁 · 莽
Từ vựng