Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乌鲁木齐

wū lǔ mù qí

see 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4]

Phồn thể: 烏魯木齊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4]
  • see 烏魯木齊縣|乌鲁木齐县[Wu1 lu3 mu4 qi2 Xian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乌 · 鲁 · 木 · 齐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả