Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乌黑

wū hēi

jet-black

Phồn thể: 烏黑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • jet-black
  • dark

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乌 · 黑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả