Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乌鸦

wū yā

crow

Phồn thể: 烏鴉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crow
  • raven

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乌 · 鸦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả