Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乌克兰

wū kè lán

Ukraine

Phồn thể: 烏克蘭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Ukraine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乌 · 克 · 兰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả