Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乌拉

wù la

leather shoe stuffed with Carex meyeriana 烏拉草|乌拉草[wu4 la5 cao3], worn in northeastern China during winter

Phồn thể: 烏拉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • leather shoe stuffed with Carex meyeriana 烏拉草|乌拉草[wu4 la5 cao3], worn in northeastern China during winter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乌 · 拉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả