Từ tiếng Trung
布鲁塞尔
bù lǔ sài ěr
Brussels, capital of Belgium
Phồn thể: 布魯塞爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Brussels, capital of Belgium
Các chữ trong từ này
布bù5 nétcotton, linen, textiles鲁lǔ12 nétfoolish, stupid, rash塞sāi13 nétto stop up, to seal, to cork, to block尔ěr5 nétyou
Từ thường dùng: 布 · 鲁 · 塞 · 尔
Từ vựng