Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

布鲁塞尔

bù lǔ sài ěr

Brussels, capital of Belgium

Phồn thể: 布魯塞爾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Brussels, capital of Belgium

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 布 · 鲁 · 塞 · 尔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả