Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
书籍
Từ tiếng Trung
Lưu
书籍
shū jí
books
Nghe
Phồn thể:
書籍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
books
works
Các chữ trong từ này
书
shū
4 nét
book, letter, document
籍
jí
20 nét
register, record, list, census
Từ thường dùng: 书 · 籍
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
书记
shū ji
secretary (head of a Communist Party or Communist Youth League organization); clerk; scri…
书写
shū xiě
to write
书店
shū diàn
bookstore; CL:家[jia1]