Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

书籍

shū jí

books

Phồn thể: 書籍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • books
  • works

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 书 · 籍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả