Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

籍

jí

register, record, list, census

20 nétBộ thủ ⺮Số 1060

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • register, record, list, census
  • surname Ji
  • (bound form) book; record; register
  • (bound form) place of one's family or ancestral records
  • (bound form) membership

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bamboo

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

籍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan