Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
国籍
Từ tiếng Trung
Lưu
国籍
guó jí
nationality
Nghe
Phồn thể:
國籍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
nationality
Các chữ trong từ này
国
guó
8 nét
country, nation, state
籍
jí
20 nét
register, record, list, census
Từ thường dùng: 国 · 籍
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
国家
guó jiā
country; nation; state
国际
guó jì
international
国内
guó nèi
domestic; internal (to a country); civil