Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

户籍

hù jí

census register

Phồn thể: 戶籍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • census register
  • household register

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 户 · 籍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả