Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

户外

hù wài

outdoors; (attributive) outdoor

Phồn thể: 戶外

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • outdoors; (attributive) outdoor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 户 · 外

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả