Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

户口

hù kǒu

population (counted as number of households for census or taxation)

Phồn thể: 戶口

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • population (counted as number of households for census or taxation)
  • registered residence
  • residence permit
  • (in Hong Kong and Macau) bank account

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 户 · 口

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả