Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

典籍

diǎn jí

ancient books or records

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ancient books or records

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 典 · 籍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả