Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外籍

wài jí

foreign (i.e. of foreign nationality)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foreign (i.e. of foreign nationality)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 籍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả