Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

学籍

xué jí

registration as a current student

Phồn thể: 學籍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • registration as a current student

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 学 · 籍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả