Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

原籍

yuán jí

ancestral home (town)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ancestral home (town)
  • birthplace

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 原 · 籍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả