Từ tiếng Trung
书店
shū diàn
bookstore
Phồn thể: 書店
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bookstore
- CL:家[jia1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 书 · 店
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.