Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

书记

shū ji

secretary (head of a Communist Party or Communist Youth League organization)

Phồn thể: 書記

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • secretary (head of a Communist Party or Communist Youth League organization)
  • clerk; scribe

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 书 · 记

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả