Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尚书

shàng shū

same as 書經|书经[Shu1 jing1] Book of History

Phồn thể: 尚書

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • same as 書經|书经[Shu1 jing1] Book of History
  • high official
  • government minister

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尚 · 书

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả