Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
尚未
Từ tiếng Trung
Lưu
尚未
shàng wèi
not yet; still not
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
not yet; still not
Các chữ trong từ này
尚
shàng
8 nét
still, yet
未
wèi
5 nét
not yet
Từ thường dùng: 尚 · 未
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
尚书
shàng shū
same as 書經|书经[Shu1 jing1] Book of History; high official; government minister
尚无
shàng wú
not yet; not so far
尚存
shàng cún
still remains; still exists; still has
尚且
shàng qiě
(not) even; yet; still