Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尚存

shàng cún

still remains; still exists; still has

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • still remains; still exists; still has

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尚 · 存

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả