Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尚且

shàng qiě

(not) even

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (not) even
  • yet
  • still

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尚 · 且

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả