Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

木偶

mù ǒu

puppet

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • puppet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 木 · 偶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả