Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
木偶
Từ tiếng Trung
Lưu
木偶
mù ǒu
puppet
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
puppet
Các chữ trong từ này
木
mù
4 nét
tree
偶
ǒu
11 nét
accidentally, coincidently
Từ thường dùng: 木 · 偶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
木材
mù cái
wood
木头
mù tou
wood; log (CL:塊|块[kuai4],根[gen1]); (fig.) blockhead; dolt
木板
mù bǎn
slab; board; plank; CL:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]
木兰
mù lán
see 木蘭縣|木兰县[Mu4 lan2 Xian4]; see 花木蘭|花木兰[Hua1 Mu4 lan2]; lily magnolia (Magnolia liliflor…
木质
mù zhì
wooden