Từ tiếng Trung
木兰
mù lán
see 木蘭縣|木兰县[Mu4 lan2 Xian4]
Phồn thể: 木蘭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 木蘭縣|木兰县[Mu4 lan2 Xian4]
- see 花木蘭|花木兰[Hua1 Mu4 lan2]
- lily magnolia (Magnolia liliflora)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 木 · 兰
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mù lán
see 木蘭縣|木兰县[Mu4 lan2 Xian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 木 · 兰
Từ vựng