Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

木材

mù cái

wood

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wood

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 木 · 材

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả