Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

木板

mù bǎn

slab

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • slab
  • board
  • plank
  • CL:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 木 · 板

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả