Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
温度
Từ tiếng Trung
Lưu
温度
wēn dù
temperature
Nghe
Phồn thể:
溫度
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
temperature
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
温
wēn
12 nét
warm, lukewarm
度
dù
9 nét
degree, system
Từ thường dùng: 温 · 度
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
温暖
wēn nuǎn
warm
温柔
wēn róu
gentle and soft; tender; sweet (commonly used to describe a girl or woman)
温和
wēn hé
mild; gentle; moderate
温和
wēn huo
lukewarm
温州
wēn zhōu
see 溫州市|温州市[Wen1 zhou1 Shi4]
温泉
wēn quán
see 溫泉縣|温泉县[Wen1 quan2 Xian4]; hot spring