Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

温度

wēn dù

temperature

Phồn thể: 溫度

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • temperature
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 温 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả