Từ tiếng Trung
温泉
wēn quán
see 溫泉縣|温泉县[Wen1 quan2 Xian4]
Phồn thể: 溫泉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 溫泉縣|温泉县[Wen1 quan2 Xian4]
- hot spring
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 温 · 泉
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wēn quán
see 溫泉縣|温泉县[Wen1 quan2 Xian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 温 · 泉
Từ vựng