Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

温柔

wēn róu

gentle and soft; tender; sweet (commonly used to describe a girl or woman)

Phồn thể: 溫柔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gentle and soft; tender; sweet (commonly used to describe a girl or woman)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 温 · 柔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả