Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

温州

wēn zhōu

see 溫州市|温州市[Wen1 zhou1 Shi4]

Phồn thể: 溫州

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 溫州市|温州市[Wen1 zhou1 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 温 · 州

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả