Từ tiếng Trung
暖气
nuǎn qì
central heating
Phồn thể: 暖氣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- central heating
- heater
- warm air
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 暖 · 气
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nuǎn qì
central heating
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 暖 · 气
Từ vựng