Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

暖和

nuǎn huo

warm

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • warm
  • nice and warm

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 暖 · 和

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

jīn tiān hěn nuǎn huo。

It is very warm today.

nán fāng bǐ běi fāng nuǎn huo。

The south is warmer than the north.