Từ tiếng Trung
暖和
nuǎn huo
warm
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- warm
- nice and warm
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 暖 · 和
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.