Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保暖

bǎo nuǎn

to keep warm

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to keep warm

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 暖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả