Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

爰

yuán

to lead on to

9 nétBộ thủ 爫Số 3549

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lead on to
  • then, therefore, as a consequence
  • surname Yuan
  • therefore
  • consequently

Thứ tự nét

爰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan