Chữ Hán
苫
shān
rush or straw matting
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rush or straw matting
- straw mat
- thatch
Thứ tự nét
苫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
山shān
mountain, hill, peak
善shàn
good, virtuous, charitable, kind
闪shǎn
flash, lightning
扇shàn
fan
删shān
to delete
珊shān
coral
杉shān
various species of pine and fir
陕shǎn
mountain pass