Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

曼彻斯特

màn chè sī tè

Manchester

Phồn thể: 曼徹斯特

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Manchester

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 曼 · 彻 · 斯 · 特

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả