Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
汤姆
Từ tiếng Trung
Lưu
汤姆
tāng mǔ
Tom (name)
Nghe
Phồn thể:
湯姆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Tom (name)
Các chữ trong từ này
汤
tāng
6 nét
soup, gravy, broth
姆
mǔ
8 nét
governess, matron, nanny
Từ thường dùng: 汤 · 姆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
汤加
tāng jiā
Tonga, South Pacific archipelago kingdom
汤普森
tāng pǔ sēn
(name) Thompson