Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小鸡

xiǎo jī

chick

Phồn thể: 小雞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chick

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 鸡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả