Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宝鸡

bǎo jī

see 寶雞市|宝鸡市[Bao3 ji1 Shi4]

Phồn thể: 寶雞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 寶雞市|宝鸡市[Bao3 ji1 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宝 · 鸡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả