Từ tiếng Trung
母鸡
mǔ jī
hen
Phồn thể: 母雞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hen
- don't know (humorous slang mimicking Cantonese 唔知, Jyutping: m4 zi1)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 母 · 鸡
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.