Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

母鸡

mǔ jī

hen

Phồn thể: 母雞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hen
  • don't know (humorous slang mimicking Cantonese 唔知, Jyutping: m4 zi1)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 母 · 鸡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

mǔ jī zài yuàn zi lǐ zhǎo chī de。

The hen is looking for food in the yard.