Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

母语

mǔ yǔ

native language

Phồn thể: 母語

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • native language
  • mother tongue
  • (linguistics) parent language

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 母 · 语

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả