Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
母乳
Từ tiếng Trung
Lưu
母乳
mǔ rǔ
breast milk
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
breast milk
Các chữ trong từ này
母
mǔ
5 nét
mother
乳
rǔ
8 nét
breast, nipples
Từ thường dùng: 母 · 乳
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
母亲
mǔ qīn
mother
母语
mǔ yǔ
native language; mother tongue; (linguistics) parent language
母子
mǔ zǐ
mother and child; parent and subsidiary (companies); principal and interest
母女
mǔ nǚ
mother and daughter; mother-daughter