Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

母乳

mǔ rǔ

breast milk

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • breast milk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 母 · 乳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả