Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

母子

mǔ zǐ

mother and child

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mother and child
  • parent and subsidiary (companies)
  • principal and interest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 母 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả