Từ tiếng Trung
母亲
mǔ qīn
mother
Phồn thể: 母親
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mother
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 母 · 亲
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.