Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公鸡

gōng jī

cock; rooster

Phồn thể: 公雞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cock; rooster

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 鸡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả