Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

火鸡

huǒ jī

turkey

Phồn thể: 火雞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • turkey

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 火 · 鸡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả